code monkey

/koʊd ˈməŋki/
Danh từ
  1. (từ lóng, đôi khi mang tính xúc phạm) Lập trình viên máy tính.
    (slang, sometimes derogatory) A computer programmer.
    Từ đồng nghĩa:coderprogrammer
🎬 Nghe “code monkey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish